2026-09-25 US West Coast
HCM-UWC 8,030 USD/FEU +0.07% Index 3,912 pts
2026-09-25 US East Coast
HCM-UEC 10,789 USD/FEU -0.06% Index 3,302 pts
2026-09-25 Northern Europe
HCM-NEU 3,539 USD/FEU -9.15% Index 2,435 pts
2026-09-25 Mediterranean
HCM-MED 4,042 USD/FEU -5.78% Index 2,208 pts
2026-09-25 China
HCM-CHN 89 USD/FEU +21.81% Index 1,042 pts
2026-09-25 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,090 pts
2026-09-25 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +3.27% Index 1,624 pts
2026-09-25 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-09-25 Oceania
HCM-ANZ 4,736 USD/FEU +7.72% Index 7,494 pts
2026-09-25 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-25 South America
HCM-SAM 8,191 USD/FEU -7.27% Index 5,118 pts
2026-09-25 South Africa
HCM-ZAF 4,119 USD/FEU +2.98% Index 2,341 pts
2026-09-25 East & West Africa
HCM-EWA 4,637 USD/FEU -5.13% Index 1,181 pts
2026-09-25 Global
VCFI Composite Rate 5,085 USD/FEU -1.01% VCFI Composite Index 3,537 pts -1.35%
2026-09-25 US West Coast
HCM-UWC 8,030 USD/FEU +0.07% Index 3,912 pts
2026-09-25 US East Coast
HCM-UEC 10,789 USD/FEU -0.06% Index 3,302 pts
2026-09-25 Northern Europe
HCM-NEU 3,539 USD/FEU -9.15% Index 2,435 pts
2026-09-25 Mediterranean
HCM-MED 4,042 USD/FEU -5.78% Index 2,208 pts
2026-09-25 China
HCM-CHN 89 USD/FEU +21.81% Index 1,042 pts
2026-09-25 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,090 pts
2026-09-25 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +3.27% Index 1,624 pts
2026-09-25 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-09-25 Oceania
HCM-ANZ 4,736 USD/FEU +7.72% Index 7,494 pts
2026-09-25 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-25 South America
HCM-SAM 8,191 USD/FEU -7.27% Index 5,118 pts
2026-09-25 South Africa
HCM-ZAF 4,119 USD/FEU +2.98% Index 2,341 pts
2026-09-25 East & West Africa
HCM-EWA 4,637 USD/FEU -5.13% Index 1,181 pts
2026-09-25 Global
VCFI Composite Rate 5,085 USD/FEU -1.01% VCFI Composite Index 3,537 pts -1.35%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/07/2026, 08:43 (GMT +7)

828

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 30/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 30 (từ ngày 20/7-26/7) năm 2026.

Phaata-market-update-week-30-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 30/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 30/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 30/2026 (từ ngày 20/7 đến 26/7/2026) giảm 3,8% so với tuần trước, xuống mức 4.374 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-30-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 30/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Nguồn cung vẫn ở mức cao: Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) trong Tuần 30 ghi nhận ở mức 1,3% trên tổng công suất theo lịch trình, tăng nhẹ so với mức 0,4% của tuần trước. Tuy nhiên, đây vẫn là mức thấp, cho thấy các hãng tàu tiếp tục duy trì nguồn cung lớn trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông.

Các hãng tàu tiếp tục kiểm soát công suất: Dù tổng nguồn cung duy trì ở mức cao, các hãng tàu vẫn áp dụng chính sách cắt giảm công suất theo kế hoạch trên một số tuyến dịch vụ. Tỷ lệ cắt giảm hiện khoảng 14% đối với các tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) và khoảng 11% đối với các tuyến đi Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC), nhằm cân đối cung - cầu và duy trì hiệu quả khai thác.

Nhu cầu có dấu hiệu chững lại sau giai đoạn tăng mạnh: Làn sóng đẩy hàng sớm (front-loading) của các nhà bán lẻ Bắc Mỹ trong tháng 6 đã bắt đầu hạ nhiệt. Tuy nhiên, trước thời điểm thuế Mục 301 áp dụng đối với một số nhóm hàng từ ngày 22/7 và thuế Mục 122 hết hiệu lực vào ngày 24/7, thị trường vẫn có thể ghi nhận thêm một nhịp tăng sản lượng ngắn hạn trước khi nhu cầu bước vào giai đoạn giảm tốc theo chu kỳ mùa thu.

Kênh đào Panama tiếp tục gây áp lực lên chi phí vận chuyển: Mực nước thấp tại Kênh đào Panama buộc cơ quan quản lý tiếp tục duy trì các giới hạn về mớn nước (draft limits). Trước diễn biến này, nhiều hãng tàu đã áp dụng Phụ phí Kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge), làm gia tăng chi phí vận chuyển và tiếp tục hạn chế không gian tải trên các tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ và Vịnh Mexico (US Gulf).

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 30/2026 giảm 8,34% so với tuần trước, ở mức 6.008 USD/FEU. Mức giá này tăng 1,23% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Giá cước bắt đầu điều chỉnh: Sau khi đạt mức cao nhất trong gần hai năm vào đầu tháng 7, giá cước giao ngay (spot rates) trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông đã ghi nhận nhịp điều chỉnh giảm đầu tiên sau nhiều tuần tăng liên tiếp. Mức giảm thể hiện rõ nhất trên các tuyến đi Bờ Tây Hoa Kỳ.

GRI có thể làm chậm đà giảm của giá cước: Mặc dù giá cước đã có dấu hiệu hạ nhiệt, kế hoạch áp dụng Mức tăng giá chung (GRI) trong tháng 8 của các hãng tàu có thể hạn chế đà giảm trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, tỷ lệ lấp đầy trên nhiều chuyến tàu vẫn duy trì ở mức cao, tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá cước.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-30-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 30/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Thuế quan Mục 338 đối với Canada: Tiến gần thời hạn 19/8

Diễn biến chính sách: Kế hoạch áp thuế 50% theo Mục 338 đối với một số hàng hóa nhập khẩu từ Canada (chiếm khoảng 5% tổng kim ngạch xuất khẩu của Canada sang Hoa Kỳ) đang tiến gần thời hạn dự kiến vào ngày 19/8. Tuy nhiên, khả năng điều chỉnh vẫn còn nếu Canada và Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đạt được thỏa thuận trước thời điểm này.

Rủi ro pháp lý: Theo đánh giá của nhiều chuyên gia thương mại, ngay cả khi mức thuế được ban hành, khả năng phát sinh các vụ kiện tại Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) là khá cao, do vẫn còn nhiều tranh luận về cơ sở pháp lý của biện pháp này.

2. Thuế quan Mục 122: Tiếp tục theo dõi diễn biến pháp lý

Tình trạng hiện nay: Mặc dù thời hạn áp dụng thuế 10% theo Mục 122 đã kết thúc vào ngày 24/7, USTR vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng về việc gia hạn hoặc chấm dứt chính sách này. Song song đó, Chính phủ Hoa Kỳ vẫn tiếp tục theo đuổi quá trình kháng cáo đối với phán quyết của CIT ban hành ngày 7/5.

Định hướng chính sách: USTR cũng cho biết đang xem xét ban hành các mức thuế mới nhằm tăng cường thực thi các quy định liên quan đến lao động cưỡng bức.

3. Dự luật trừng phạt Nga tiếp tục được xem xét

Tiến trình lập pháp: Dự luật của Thượng viện Hoa Kỳ về việc kết hợp các biện pháp trừng phạt Nga với thuế quan thứ cấp lên tới 100% đối với một số giao dịch liên quan đến Trung Quốc và Ấn Độ vẫn đang trong quá trình xem xét. Nhiều tổ chức, trong đó có Hội đồng Thương mại Đối ngoại Quốc gia Hoa Kỳ (NFTC), cho rằng dự luật cần được hoàn thiện thêm trước khi đưa ra bỏ phiếu.

Đề xuất mới: Thượng nghị sĩ Ron Wyden cũng đã trình một dự luật riêng, đề xuất bãi bỏ thẩm quyền áp thuế theo Mục 338 và Mục 122, đồng thời yêu cầu Quốc hội phê chuẩn trước khi Chính phủ áp dụng các biện pháp thuế theo Mục 301, 201 hoặc 232 trong tương lai.

4. CBP và FDA cập nhật yêu cầu tuân thủ

CBP và FDA tiếp tục ban hành nhiều hướng dẫn mới nhằm tăng cường quản lý hoạt động nhập khẩu:

  • Hàng hóa từ Brazil: CBP đã công bố hướng dẫn nghiệp vụ mới dành cho các lô hàng nhập khẩu từ Brazil.
  • AD/CVD và hàng bưu chính: CBP cập nhật các thông báo mới liên quan đến Thuế chống bán phá giá/Thuế đối kháng (AD/CVD), đồng thời điều chỉnh quy trình xử lý đối với tờ khai nhập khẩu loại 13 (Entry Type 13).
  • Quản lý chuyên ngành: FDA tiếp tục cập nhật danh mục cảnh báo nhập khẩu (Import Alerts) đối với các nhóm hàng thuộc phạm vi quản lý của cơ quan này.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Điều phối công suất: Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) hiện duy trì ở mức trung bình, tuy nhiên tuyến Viễn Đông - Tây Âu vẫn là khu vực được các hãng tàu điều chỉnh công suất mạnh nhất. Theo lịch tàu trong giai đoạn Tuần 30-34, các hãng vận tải dự kiến cắt giảm khoảng 5% tổng năng lực khai thác trên các tuyến Đông - Tây; riêng tuyến Châu Á - Châu Âu/Địa Trung Hải chiếm khoảng 30% tổng số chuyến bị hủy.

Luân chuyển đội tàu và rủi ro hàng hải: Các hãng tàu tiếp tục duy trì lượng công suất bổ sung ở mức cao nhằm bù đắp thời gian vận chuyển kéo dài khi phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì Kênh đào Suez. Đồng thời, căng thẳng tại khu vực Biển Đỏ và eo biển Hormuz vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, khiến khả năng khôi phục hoàn toàn hải trình qua Kênh đào Suez trong ngắn hạn vẫn còn khá thấp. Hiện nay, phần lớn các tuyến dịch vụ chính vẫn được khai thác qua Mũi Hảo Vọng, trong khi chỉ một số ít dịch vụ tiếp tục đi qua Kênh đào Suez.

Diễn biến nhu cầu: Nhu cầu vận chuyển nhìn chung vẫn duy trì ở mức tích cực. Mùa cao điểm năm nay khởi động sớm hơn thông lệ khi nhiều nhà nhập khẩu đẩy nhanh kế hoạch nhập hàng (front-loading) trước thời điểm Liên minh Châu Âu (EU) chấm dứt chính sách miễn thuế đối với hàng hóa giá trị thấp từ ngày 1/7, đồng thời chuẩn bị cho các đợt tăng cước của hãng tàu trong tháng.

Xu hướng thời gian tới: Sau thời điểm ngày 1/7, tốc độ tăng trưởng nhu cầu đã bắt đầu chậm lại và nhiều khả năng sẽ tiếp diễn đến hết quý III. Dù tổng sản lượng hàng hóa vẫn duy trì ở mức ổn định, đà tăng không còn mạnh như giai đoạn trước. Đáng chú ý, nhu cầu đang có sự phân hóa giữa các khu vực: lượng hàng đi Địa Trung Hải và Nam Âu vẫn giữ nhịp tích cực, trong khi các tuyến đến Bắc Âu có dấu hiệu chững lại do tác động từ các quy định mới đối với hàng thương mại điện tử.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 30/2026 giảm 2,00% so với tuần trước, ở mức 5.099 USD/FEU. Mức giá này tăng 7,23% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Giá cước bắt đầu điều chỉnh: Sau giai đoạn tăng mạnh và thiết lập mặt bằng giá cao vào đầu tháng 7, cước giao ngay (spot rates) trên tuyến Viễn Đông - Tây Âu đã bắt đầu điều chỉnh giảm nhẹ từ giữa tháng 7, phù hợp với xu hướng chung của thị trường.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-30-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 30/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 30/2026 tăng 0,65% so với tuần trước, lên mức 623 USD/FEU. Mức giá này giảm 5,46% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-30-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 30/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 30/2026 giảm 2,86% so với tuần trước, ở mức 272 USD/FEU. Mức giá này tăng 2,64% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-30-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 30/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Bước sang Tuần 30/2026, thị trường vận tải container quốc tế ghi nhận nhịp điều chỉnh giảm trên cả hai tuyến vận tải chủ lực, với giá cước từ Châu Á đi Bắc Mỹ giảm 8,34% và từ Châu Á đi Châu Âu giảm 2,00% so với tuần trước. Tuy nhiên, diễn biến này chủ yếu phản ánh quá trình điều chỉnh sau giai đoạn lượng hàng được đẩy đi sớm (front-loading), hơn là sự suy yếu của nhu cầu vận chuyển.

Các hãng tàu tiếp tục chủ động điều tiết nguồn cung: Mặc dù tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) đang ở mức thấp, các hãng tàu vẫn duy trì chiến lược cắt giảm công suất theo từng tuyến dịch vụ, với mức khoảng 14% trên các tuyến đi Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) và 11% trên các tuyến đi Bờ Tây Hoa Kỳ (USWC). Việc điều phối công suất này giúp duy trì tỷ lệ lấp đầy ở mức cao và hạn chế áp lực giảm giá cước.

Chi phí vận hành tiếp tục tạo lực đỡ cho giá cước: Việc Kênh đào Panama duy trì các giới hạn về mớn nước (draft limits) cùng với hải trình vòng qua Mũi Hảo Vọng vẫn khiến chi phí khai thác của các hãng tàu ở mức cao. Bên cạnh đó, kế hoạch áp dụng Mức tăng giá chung (GRI) trong tháng 8 và Phụ phí Kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge) nhiều khả năng sẽ tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá cước trong thời gian tới.

Rủi ro chuyển dần sang yếu tố tuân thủ thương mại: Tại Hoa Kỳ, các chính sách thuế quan và yêu cầu tuân thủ từ các cơ quan quản lý như CBP và FDA đang bước vào giai đoạn thực thi chặt chẽ hơn. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, rủi ro không còn chỉ đến từ biến động cước vận tải mà còn đến từ chi phí tuân thủ, nguy cơ chậm thông quan và tác động trực tiếp đến giá vốn hàng nhập khẩu (landed cost).

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Chủ động kế hoạch đặt chỗ và tối ưu chi phí vận tải: Doanh nghiệp nên tận dụng giai đoạn thị trường tạm thời hạ nhiệt để chủ động đặt chỗ cho các lô hàng dự kiến xuất trong cuối tháng 8 và đầu tháng 9. Mặc dù một số tuyến đã có dấu hiệu nới lỏng công suất, các hãng tàu vẫn duy trì mức khai thác cao, vì vậy kế hoạch đặt chỗ trước 4–6 tuần vẫn là phương án phù hợp nhằm giảm rủi ro thiếu chỗ trong mùa cao điểm.

Chủ động quản trị rủi ro chuỗi cung ứng: Đối với các lô hàng đi Bắc Mỹ, doanh nghiệp cần tính đến tác động của Phụ phí Kênh đào Panama (Panama Canal Surcharge) khi lập ngân sách logistics và dự toán giá vốn. Đối với các tuyến đi Châu Âu, nên tiếp tục lấy hải trình qua Mũi Hảo Vọng làm cơ sở để tính toán thời gian vận chuyển ít nhất đến hết Quý III/2026, đồng thời bổ sung 7–10 ngày thời gian dự phòng trong kế hoạch giao hàng nhằm hạn chế rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.

Tăng cường tuân thủ hải quan và chính sách thương mại: Đối với các lô hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu liên quan đến thị trường Hoa Kỳ, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ quy trình khai báo hải quan, kiểm tra tính chính xác của mã HS, cập nhật các quy định mới đối với Entry Type 13. Đồng thời, nên xây dựng các kịch bản đánh giá tác động chi phí đối với những thay đổi về thuế quan, bao gồm các quy định liên quan đến Mục 338, Mục 122 và các đề xuất thuế quan mới, nhằm chủ động kiểm soát rủi ro và hạn chế phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
10
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
3.141.600₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PIO LOGISTICS

652
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1726
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

3462
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
5036
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
16
Hai Phong i
26 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 149.251.320₫ / 20'GP
  • 185.241.000₫ / 40'GP
  • 185.241.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
216
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 22.493.550₫ / 20'GP
  • 44.987.100₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NGUYÊN ĐĂNG VIỆT NAM

Xem chi tiết
342
Shanghai i
10 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 46.310.250₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
382
Port Klang (West Port) i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 529.260₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
434
Busan i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
432
Inchon i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 105.852₫ /cbm

Công ty Cổ phần vận tải xuyên đại dương OVC

Xem chi tiết
2.912
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.994
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
4.448
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.762
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.603
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
2.634
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.989
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.571
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.052
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
163
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.497
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
11.097
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
10.347
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.438
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
43.166
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
100.852
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.960
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
263.204
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.630
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá