Bảng giá cước vận chuyển đường sắt - HÀNG CONTAINER (FCL)
Công ty Logistics | Cảng đi / Cảng đến | Loại container | Ngày khởi hành | Thời gian vận chuyển | Phụ phí | Cước vận chuyển | Tổng chi phí | Liên hệ | |||||||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ha Noi (Yen Vien Station)
Tashkent
|
40'HQ | Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 | 35 Ngày Direct |
4.348.370₫
|
248.852.500₫ | 253.200.870₫ | |||||||||||||||||||
Ha Noi (Ha Noi Station)
Moscow
|
40'GP | Thứ 4/ Chủ nhật | 26 Ngày Transit |
2.546.000₫
|
170.836.600₫ | 173.382.600₫ | |||||||||||||||||||
Ha Noi (Ha Noi Station)
Moscow
|
40'HQ | Thứ 4/ Chủ nhật | 26 Ngày Transit |
2.546.000₫
|
170.836.600₫ | 173.382.600₫ | |||||||||||||||||||
Guangzhou
Moscow
|
20'GP | Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật | 10 Ngày Direct |
7.650.600₫
|
25.502.000₫ | 33.152.600₫ | |||||||||||||||||||
Guangzhou
Moscow
|
40'GP | Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật | 10 Ngày Direct |
7.650.600₫
|
25.502.000₫ | 33.152.600₫ |
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
TÌM CÔNG TY LOGISTICS
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.