2026-11-06 US West Coast
HCM-UWC 8,079 USD/FEU +0.85% Index 3,936 pts
2026-11-06 US East Coast
HCM-UEC 10,075 USD/FEU -6.41% Index 3,083 pts
2026-11-06 Northern Europe
HCM-NEU 3,516 USD/FEU -0.32% Index 2,419 pts
2026-11-06 Mediterranean
HCM-MED 4,569 USD/FEU +9.74% Index 2,496 pts
2026-11-06 China
HCM-CHN 97 USD/FEU +13.06% Index 1,143 pts
2026-11-06 Korea
HCM-KOR 344 USD/FEU +0.83% Index 1,152 pts
2026-11-06 Japan
HCM-JPN 471 USD/FEU -9.78% Index 1,521 pts
2026-11-06 Southeast Asia
HCM-SEA 305 USD/FEU -8.07% Index 1,559 pts
2026-11-06 Oceania
HCM-ANZ 4,963 USD/FEU +1.73% Index 7,854 pts
2026-11-06 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-11-06 South America
HCM-SAM 4,891 USD/FEU -7.46% Index 3,056 pts
2026-11-06 South Africa
HCM-ZAF 6,207 USD/FEU +24.60% Index 3,528 pts
2026-11-06 East & West Africa
HCM-EWA 5,486 USD/FEU +6.86% Index 1,397 pts
2026-11-06 Global
VCFI Composite Rate 4,932 USD/FEU -1.36% VCFI Composite Index 3,407 pts -1.29%
2026-11-06 US West Coast
HCM-UWC 8,079 USD/FEU +0.85% Index 3,936 pts
2026-11-06 US East Coast
HCM-UEC 10,075 USD/FEU -6.41% Index 3,083 pts
2026-11-06 Northern Europe
HCM-NEU 3,516 USD/FEU -0.32% Index 2,419 pts
2026-11-06 Mediterranean
HCM-MED 4,569 USD/FEU +9.74% Index 2,496 pts
2026-11-06 China
HCM-CHN 97 USD/FEU +13.06% Index 1,143 pts
2026-11-06 Korea
HCM-KOR 344 USD/FEU +0.83% Index 1,152 pts
2026-11-06 Japan
HCM-JPN 471 USD/FEU -9.78% Index 1,521 pts
2026-11-06 Southeast Asia
HCM-SEA 305 USD/FEU -8.07% Index 1,559 pts
2026-11-06 Oceania
HCM-ANZ 4,963 USD/FEU +1.73% Index 7,854 pts
2026-11-06 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-11-06 South America
HCM-SAM 4,891 USD/FEU -7.46% Index 3,056 pts
2026-11-06 South Africa
HCM-ZAF 6,207 USD/FEU +24.60% Index 3,528 pts
2026-11-06 East & West Africa
HCM-EWA 5,486 USD/FEU +6.86% Index 1,397 pts
2026-11-06 Global
VCFI Composite Rate 4,932 USD/FEU -1.36% VCFI Composite Index 3,407 pts -1.29%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 10/08/2022, 09:08 (GMT +7)

1987

Các hãng tàu tiếp tục thu về lợi nhuận kỷ lục, HMM đạt lợi nhuận 4,6 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2022

Hãng tàu HMM đạt lợi nhuận ròng 4,6 tỷ USD trong nửa đầu năm 2022, mức tăng rất mạnh đến 1,560% so với 6 tháng đầu năm 2021.

Tàu container HMM

Tàu container của Hãng tàu HMM (Ảnh: HMM)

 

Các hãng vận tải container tiếp tục đạt được kết quả tài chính kỷ lục trong thời kỳ hậu Covid với việc HMM công bố doanh thu và lợi nhuận tăng mạnh kỳ này.

HMM - Hãng tàu container của Hàn Quốc - đạt lợi nhuận ròng 4,6 tỷ USD trong nửa đầu năm, báo cáo mức tăng rất mạnh đến 1,560% so với 6 tháng đầu năm 2021.

Doanh thu của HMM cũng tăng 87% lên 7,6 tỷ USD, trong khi lợi nhuận hoạt động tăng 153% lên 4,6 tỷ USD trong nửa đầu năm 2022. Đồng thời, tỷ suất lợi nhuận hoạt động tăng lên 61% từ 45% trong nửa đầu năm 2021.

Công ty cho biết lý do chính khiến lợi nhuận tăng là do tiếp tục bán được giá cước cao và đội tàu hoạt động hiệu quả

Ngoài ra, HMM lưu ý rằng cấu trúc tài chính vẫn ổn định với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu được cải thiện lên 46% vào tháng 6 năm 2022, từ 73% vào tháng 12 năm 2021.

 

Báo cao tai chính hãng tàu HMM H1-2022

Kết quả tài chính của HMM trong 6 tháng đầu năm 2022 (Nguồn: HMM)

 

Theo HMM, chuỗi cung ứng toàn cầu được dự báo sẽ tiếp tục căng thẳng trong những tháng tới, tuy nhiên, theo HMM, "tăng trưởng nhu cầu dự kiến ​​sẽ chịu áp lực giảm do những bất ổn đáng kể chủ yếu liên quan đến lạm phát lan rộng, giá dầu tăng và coronavirus bùng phát, thêm vào đó là căng thẳng địa chính trị."

HMM cho biết thêm, "Tình trạng tắc nghẽn cảng tại các địa điểm chính vẫn còn phổ biến. Đặc biệt, lo ngại ngày càng tăng về tình hình logistics ở Bắc Âu là một yếu tố chính sẽ ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng."

Vào tháng 7, hãng vận tải container có trụ sở tại Seoul đã công bố chiến lược trung và dài hạn để trở thành công ty vận tải và logistics được đánh giá hàng đầu trên toàn cầu.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata.com (Theo ContainerNews)

Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

 

 

About the Author
Xem thêm
421
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
38 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
80.182.890₫
/ 40HQ

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

2631
Khác
Trong kinh doanh thương mại điện tử, tăng trưởng đơn hàng luôn đi kèm với áp lực vận hành: quản lý t...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

7367
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
5095
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
3 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
9.791.310₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

5082
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
244
Hai Phong i
50 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 175.185.060₫ / 20'GP
  • 218.584.380₫ / 40'GP
  • 218.584.380₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
307
Ho Chi Minh i
11 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 56.233.875₫ / 20'GP
  • 60.203.325₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
311
Ho Chi Minh i
5 Ngày Đi thẳng
Xingang i
  • 1.720.095₫ / 20'GP

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
325
Xiamen i
13 Ngày Chuyển tải
Ho Chi Minh i
  • 10.585.200₫ / 20'GP
  • 22.493.550₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

Xem chi tiết
227
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
18 Ngày Chuyển tải
Wellington i
  • 41.546.910₫ / 20'GP
  • 82.961.505₫ / 40'GP
  • 82.961.505₫ / 40'HQ

Công ty TNHH Giao nhận quốc tế HP LINK

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
302
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
1.689
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
4.158
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
7.577
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.545
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
204
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Sydney(SYD) i
  • 332.111 ₫/kg

AN BÌNH EXPRESS

Xem chi tiết
8.641
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
10.839
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
13.188
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
14.137
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9.862
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
13.175
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
22.840
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
21.305
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.489
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
200
Vinh Yen i
4 Giờ
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 7.500.000₫ / 40'GP
  • 7.500.000₫ / 40'HQ

Công ty TNHH Giao nhận quốc tế HP LINK

Xem chi tiết
2.994
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
15.074
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
115.800
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
183.793
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá