2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 03/05/2021, 20:42 (GMT +7)

2709

Lịch tàu COSCO tuyến Việt Nam - Châu Âu (Tuần 17/2021)

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... (Tải về file excel).

Lịch tàu COSCO (sailing schedules)

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

1. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> BẮC ÂU & ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

VESSEL NAME

VOYAGE
NUMBER

ETD

(THU)

ETA

 
 

CAI MEP (TCTT)

PIRAEUS
(17days) PIR01

HAMBURG
(26days)
HAM01

ROTTERDAM
(29days) RTM06

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 
 

CSCL MARS

063W

6-May

23-May

1-Jun

4-Jun

6-Jun

7-Jun

 

EXPRESS BLACK SEA

031W

11-May

30-May

NOT CALL

 

CSCL JUPITER

072W

20-May

OMIT

 

COSCO SHIPPING AZALEA

011W

27-May

13-Jun

22-Jun

25-Jun

27-Jun

28-Jun

 

COSCO FRANCE

043W

3-Jun

20-Jun

29-Jun

2-Jul

4-Jul

5-Jul

 

 

2. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

 

 

 

 

 

 

OOCL SCANDINAVIA

016W

7-May

-

-

-

27-May

30-May

2-Jun

7-Jun

-

-

-

-

PRESIDIO

050s

30-Apr

-

SAT

2-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

155S

2-May

4-Apr

SUN

6-Apr

APL SINGAPURA

0FM73W1MA

8-May

3-Jun

-

6-Jun

-

-

-

-

31-May

-

27-May

-

CSCL LIMA

105S

3-May

5-Apr

MON

7-Apr

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FL99W1MA

9-May

8-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

2-Jun

-

30-May

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING LIBRA

015W

10-May

1-Jun

4-Jun

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL JAPAN

017W

14-May

-

-

-

3-Jun

6-Jun

9-Jun

14-Jun

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

9-Apr

-

SAT

11-Apr

THALASSA HELLAS

0550-042W

13-May

10-Jun

7-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

054S

9-May

11-Apr

SUN

13-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FM75W1MA

15-May

10-Jun

-

13-Jun

-

-

-

-

7-Jun

-

3-Jun

-

LADY OF LUCK

154S

10-May

12-Apr

MON

14-Apr

CMA CGM CONCORDE

0FL9BW1MA

16-May

15-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

9-Jun

-

6-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

013W

17-May

8-Jun

11-Jun

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING STAR

009W

21-May

-

-

-

10-Jun

13-Jun

16-Jun

21-Jun

-

-

-

-

PRESIDIO

051S

16-Apr

-

SAT

18-Apr

TOLEDO TRIUMPH

0551-020W

20-May

17-Jun

14-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

GREEN HORIZON

107S

16-May

18-Apr

SUN

20-Apr

APL FULLERTON

0FM77W1MA

22-May

17-Jun

-

20-Jun

-

-

-

-

14-Jun

-

10-Jun

-

CSCL LIMA

106S

17-May

19-Apr

MON

21-Apr

CMA CGM KERGUELEN

0FL9DW1MA

23-May

22-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

16-Jun

-

13-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING NEBULA

013W

24-May

15-Jun

18-Jun

22-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL GERMANY

018W

28-May

-

-

-

17-Jun

20-Jun

23-Jun

28-Jun

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

23-Apr

-

SAT

25-Apr

TAMPA TRIUMPH

0552-021W

27-May

24-Jun

21-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

158S

23-May

25-Apr

SUN

27-Apr

CMA CGM ZHENG HE

0FM79W1MA

29-May

24-Jun

-

27-Jun

-

-

-

-

21-Jun

-

17-Jun

-

 LADY OF LUCK

155S

24-May

26-Apr

MON

28-Apr

APL RAFFLES

0FL9FW1MA

30-May

29-Jun

25-Jun

-

-

-

-

-

-

23-Jun

-

20-Jun

 

 

 

 

 

 

COSCO SHIPPING VIRGO

015W

31-May

22-Jun

25-Jun

29-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. LỊCH TÀU: HỒ CHÍ MINH >>> ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

PRESIDIO

050s

30-Apr

-

SAT

2-May

CMA CGM LISA MARIE

0BX9BW1MA

7-May

-

-

-

-

-

-

-

21-May

23-May

28-May

29-May

31-May

2-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

155S

-

2-May

SUN

4-May

COSCO SHIPPING LIBRA

015W

10-May

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

105S

-

3-May

MON

5-May

APL CALIFORNIA

0BE99W1MA

10-May

-

26-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-May

1-Jun

3-Jun

 

 

 

 

 

 

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM IGUACU

0ME97W1MA

14-May

-

29-May

8-Jun

5-Jun

2-Jun

-

3-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

7-May

-

SAT

9-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

054S

-

9-May

SUN

11-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

013W

17-May

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

LADY OF LUCK

154S

-

10-May

MON

12-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CSCL VENUS

059W

17-May

1-Jun

-

6-Jun

9-Jun

11-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

OOCL MALAYSIA

031W

21-May

-

5-Jun

15-Jun

12-Jun

9-Jun

-

10-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

PRESIDIO

051S

14-May

-

SAT

16-May

CMA CGM LISA MARIE

0BX9FW1MA

21-May

-

-

-

-

-

-

-

4-Jun

6-Jun

11-Jun

12-Jun

14-Jun

16-Jun

-

-

-

GREEN HORIZON

107S

-

16-May

SUN

18-May

COSCO SHIPPING NEBULA

013W

24-May

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

106S

-

17-May

MON

19-May

BLANK SAILING

 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

COSCO PRIDE

061W

24-May

8-Jun

-

13-Jun

16-Jun

18-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

 

CMA CGM AQUILA

0ME9BW1MA

28-May

-

12-Jun

22-Jun

19-Jun

16-Jun

-

17-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK SAILING

 

21-May

-

SAT

23-May

JOHANNA SCHULTE

004W

28-May

-

-

-

-

-

-

-

11-Jun

13-Jun

18-Jun

19-Jun

21-Jun

23-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

158S

-

23-May

SUN

25-May

COSCO SHIPPING VIRGO

015W

31-May

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 LADY OF LUCK

155S

-

24-May

MON

26-May

CMA CGM RABELAIS

0BE9FW1MA

31-May

-

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Jun

22-Jun

24-Jun

 

 

 

 

 

 

TAURUS

0492-022W

31-May

15-Jun

-

20-Jun

23-Jun

25-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

Các yêu cầu về báo giá & booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm các lịch tàu các dịch vụ khác của Hãng tàu COSCO trên PHAATA:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

About the Author
Xem thêm
1093
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3643
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

5204
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7506
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
7131
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
368
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
554
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
477
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
563
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
572
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
40
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
926
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.638
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
3.030
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.994
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
146
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.165
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
3.773
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.800
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.244
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
278
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.073
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.996
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.520
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.706
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.327
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
97.228
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
167.779
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
260.228
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
281.578
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá