2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 30/12/2023, 20:33 (GMT +7)

1412

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 1-2024

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 1/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days)
PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

VLC01

BLANK

 

4-Jan

21-Jan

30-Jan

2-Feb

4-Feb

9-Feb

OOCL HONG KONG

030W

11-Jan

28-Jan

6-Feb

9-Feb

11-Feb

16-Feb

BLANK

 

18-Jan

4-Feb

13-Feb

16-Feb

18-Feb

23-Feb

BLANK

 

25-Jan

11-Feb

20-Feb

23-Feb

25-Feb

2-Mar

BLANK

 

1-Feb

18-Feb

27-Feb

2-Mar

4-Mar

9-Mar

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL SPAIN

004W

12-Jan

-

-

-

1-Feb

4-Feb

7-Feb

12-Feb

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

114S

7-Jan

9-Jan

11-Jan

CMA CGM JEAN MERMOZ

021W

10-Jan

5-Feb

-

8-Feb

-

-

-

-

2-Feb

-

29-Jan

-

SINAR SUNDA

156S

1-Jan

3-Jan

5-Jan

CMA CGM GEORG FORSTER

037W

8-Jan

7-Feb

3-Feb

-

-

-

-

-

-

1-Feb

-

29-Jan

         

COSCO SHIPPING SCORPIO

025W

7-Jan

29-Jan

1-Feb

5-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

249S

14-Jan

16-Jan

18-Jan

COSCO SHIPPING STAR

020W

19-Jan

-

-

-

8-Feb

11-Feb

14-Feb

19-Feb

-

-

-

-

CSCL LIMA

173S

8-Jan

10-Jan

12-Jan

EVER GOLDEN

0685-024W

15-Dec

12-Jan

9-Jan

6-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

025W

14-Jan

5-Feb

8-Feb

12-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL TURKIYE

003W

26-Jan

-

-

-

15-Feb

18-Feb

21-Feb

26-Feb

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

115S

21-Jan

23-Jan

25-Jan

CMA CGM RIVOLI

012W

24-Jan

19-Feb

-

22-Feb

-

-

-

-

16-Feb

-

12-Feb

-

SINAR SUNDA

157S

15-Jan

17-Jan

19-Jan

APL LION CITY

037W

22-Jan

21-Feb

17-Feb

-

-

-

-

-

-

15-Feb

-

12-Feb

         

OOCL VALENCIA

001W

2-Feb

-

-

-

22-Feb

25-Feb

28-Feb

5-Mar

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0687-018W

29-Dec

26-Jan

23-Jan

20-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

250S

28-Jan

30-Jan

1-Feb

CMA CGM KERGUELEN

036W

31-Jan

26-Feb

-

1-Mar

-

-

-

-

23-Feb

-

19-Feb

-

CSCL LIMA

174S

22-Jan

24-Jan

26-Jan

APL CHANGI

036W

29-Jan

28-Feb

24-Feb

-

-

-

-

-

-

22-Feb

-

19-Feb

         

BLANK

 

9-Feb

-

-

-

1-Mar

4-Mar

7-Mar

12-Mar

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

116S

4-Feb

6-Feb

8-Feb

BLANK

 

7-Feb

5-Mar

-

8-Mar

-

-

-

-

2-Mar

-

26-Feb

-

SINAR SUNDA

158S

29-Jan

31-Jan

2-Feb

BLANK

 

5-Feb

7-Mar

3-Mar

-

-

-

-

-

-

1-Mar

-

26-Feb

         

BLANK

 

4-Feb

26-Feb

1-Mar

5-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(TUE)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

ROTTERDAM
(25days)

 

SOUTHAMPTON
(28days)

 

ANTWERP
(33days)

 

LE HAVRE
(36days)

BLANK

 

2-Jan

27-Jan

30-Jan

4-Feb

7-Feb

BLANK

 

9-Jan

3-Feb

6-Feb

11-Feb

14-Feb

BLANK

 

16-Jan

10-Feb

13-Feb

18-Feb

21-Feb

BLANK

 

23-Jan

17-Feb

20-Feb

25-Feb

28-Feb

BLANK

 

30-Jan

24-Feb

27-Feb

4-Mar

7-Mar

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM GREENLAND

006W

8-Jan

-

23-Jan

2-Feb

30-Jan

27-Jan

-

28-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GANGES

042W

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

19-Jan

21-Jan

26-Jan

27-Jan

29-Jan

31-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

114S

7-Jan

9-Jan

11-Jan

COSCO SHIPPING SCORPIO

025W

7-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

156S

1-Jan

3-Jan

5-Jan

CMA CGM NILE

032W

3-Jan

-

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

22-Jan

25-Jan

27-Jan

         

COSCO ENGLAND

061W

8-Jan

23-Jan

-

28-Jan

31-Jan

2-Feb

26-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM KIMBERLEY

009W

15-Jan

-

30-Jan

9-Feb

6-Feb

3-Feb

-

4-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

249S

14-Jan

16-Jan

18-Jan

CMA CGM TANYA

035W

12-Jan

-

-

-

-

-

-

-

26-Jan

28-Jan

2-Feb

3-Feb

5-Feb

7-Feb

-

-

-

CSCL LIMA

173S

8-Jan

10-Jan

12-Jan

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

025W

14-Jan

29-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

115S

21-Jan

23-Jan

25-Jan

CMA CGM GALAPAGOS

007W

22-Jan

-

6-Feb

16-Feb

13-Feb

10-Feb

-

11-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

157S

15-Jan

17-Jan

19-Jan

EA CETUS

001W

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

2-Feb

4-Feb

9-Feb

10-Feb

12-Feb

14-Feb

-

-

-

         

CMA CGM ORFEO

0BEGVW1MA

17-Jan

-

2-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

5-Feb

8-Feb

10-Feb

SAN LORENZO

250S

28-Jan

30-Jan

1-Feb

APL SINGAPURA

035W

29-Jan

-

13-Feb

23-Feb

20-Feb

17-Feb

-

18-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

174S

22-Jan

24-Jan

26-Jan

CMA CGM NILE

0BEGXW1MA

24-Jan

-

9-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Feb

15-Feb

17-Feb

CAPE FAWLEY

116S

4-Feb

6-Feb

8-Feb

BLANK

 

4-Feb

19-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

158S

29-Jan

31-Jan

2-Feb

BLANK

 

31-Jan

-

16-Feb

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Feb

22-Feb

24-Feb

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
681
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

2967
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4537
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

6841
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6779
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
33
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
50
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
52
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
120
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
290
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
694
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.276
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.722
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.744
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.654
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
890
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.883
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Mumbai(BOM) i
  • 118.215 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
3.511
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.551
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.098
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
117
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
815
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.775
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.328
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.595
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.102
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.349
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
166.969
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.447
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
280.876
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá