2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 29/04/2021, 09:05 (GMT +7)

4923

Cước vận chuyển tuyến châu Á - Bắc Mỹ tăng cao kỷ lục

Giá cước vận chuyển giao ngay tuyến từ châu Á đến Bờ Tây và Bờ Đông nước Mỹ đều tăng cao kỷ lục từ trước đến nay.

cuoc-van-chuyen-container-tang-cao

Cước vận chuyển tuyến từ châu Á đến Băc Mỹ tăng cao kỷ lục

 

Cước vận chuyển của dịch vụ đảm bảo "premium" tăng trở lại

 

Trong thứ Sáu tuần trước, chỉ số cước vận chuyển quốc tế hàng ngày của Freightos Baltic đã cho thấy cước vận chuyển giao ngay tuyến từ châu Á đến Bờ Tây nước Mỹ ở mức 4,797 USD/FEU (đơn vị tương đương container 40 foot) và giá cước vận chuyển từ châu Á đến Bờ Đông nước Mỹ ở mức 6,306 USD/FEU. Như vậy, giá của cả hai tuyến này đều gần mức cao nhất mọi thời đại.

 

cuoc-van-chuyen-trung-quoc-bo-tay-bac-my

Giá cước vận chuyển container từ Trung Quốc đến Bờ Tây nước Mỹ (USWC), (Ảnh: FreightWaves SONAR)


Nhưng đó chỉ là một phần của câu chuyện về giá cước vận chuyển. “Các chỉ số này không phải số tiền cước trên hóa đơn. Cước vận chuyển của dịch vụ "đảm bảo" không được phản ánh trong các chỉ số này", Nerijus Poskus, phó chủ tịch phụ trách đường biển toàn cầu của công ty giao nhận hàng hóa Flexport cho biết. Đầu năm nay, một số khoản phí "đảm bảo" đã giảm do tình trạng sẵn có của container ở châu Á được cải thiện. Điều đó hiện giờ đã đảo ngược, sự cố tàu Ever Given mắc cạn ở Kênh đào Suez đã làm thiếu hụt thiết bị container trên thị trường. “Tình trạng thiếu container ở châu Á một lần nữa rất tồi tệ vì tàu Ever Given, và sẽ mất thêm bốn đến sáu tuần nữa để phục hồi trở lại bình thường”, Poskus cho biết.

Ông nói: Giá cước dịch vụ "premium" để đảm bảo có chỗ "đã trở lại và cao hơn trước". "Giá cước premium này cao hơn từ 2.000 đến 3.000 USD so với giá cước giao ngay dành cho hàng thông thường FAK và đó chỉ là trường hợp tốt nhất."

Dù giá cước vận chuyển tăng rất cao, nhưng rất nhiều nhà nhập khẩu ở Mỹ hiện nay đang gặp khó khăn vì không thể đặt được chỗ (booking). "Chúng tôi nhận thấy rất nhiều khách hàng mới tiếp cận chúng tôi để yêu cầu trợ giúp vì họ không thể tìm được chỗ", ông cho biết thêm.

 

Cước vận chuyển theo hợp đồng tăng mạnh

 

Một bài thuyết trình gần đây của Xeneta, một công ty thu thập dữ liệu giá cước vận chuyển theo hợp đồng, cho thấy giá cước vận chuyển của các hợp đồng vận chuyển tuyến châu Á đến bờ Tây nước Mỹ đang được đàm phán trong năm nay ở mức cao hơn năm ngoái khoảng 30% -50%.

Trong khi đó, con số của Poskus đưa ra cao gấp đôi Xeneta. Ông nói: “Chúng tôi đang chứng kiến ​​mức tăng giá cố định hơn 100% trên tuyến châu Á đến bờ Tây nước Mỹ và khoảng 75% tuyến châu Á đến bờ Đông nước Mỹ”. “Ngoài ra, hầu hết mọi giá hợp đồng đều phải chịu phụ phí mùa cao điểm (PSS), vì vậy giá cũng không cố định một cách chính xác. Tôi nghĩ PSS sẽ làm giảm khoảng cách giữa giá cước giao ngay và giá cước cố định trên thị trường”.

Khi được hỏi về những người chủ hàng vẫn chưa ký hợp đồng hàng năm, ông nói, “Hiện nay, nếu bạn muốn một mức giá cố định trên thị trường, câu trả lời bạn sẽ nhận được từ các hãng tàu là đã quá muộn rồi. Chúng tôi đã khuyên nhiều nhà nhập khẩu nên ký hợp đồng sớm vì mùa hợp đồng cho tuyến vận chuyển xuyên Thái Bình Dương sẽ kết thúc sớm vì cầu nhiều hơn cung. Và đó chính xác là những gì đã xảy ra".

Có những trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như các chủ hàng lớn với các hợp đồng từ tháng 6 năm nay đến tháng 6 năm sau đã bắt đầu đàm phán với các hãng tàu từ đầu năm nay. “Nhưng nếu bạn chỉ là một nhà nhập khẩu nhỏ và bạn chưa ký hợp đồng cố định, bạn sẽ phải ở trong thị trường giá cước giao ngay,” phó chủ tịch Flexport cho biết.

 

Xem thêm bài viết liên quan trên PHAATA:

 

Nguồn: Phaata (Theo FreightWaves)

Phaata.com - Nơi tìm được nhiều Cước vận chuyển & Công ty Logistics nhất

 

San-giao-dich-Logistics-quoc-te-Phaata

 

About the Author
Xem thêm
2851
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
506
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
3 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
9.791.310₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

856
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1884
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

2263
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
98
Hai Phong i
9 Ngày Chuyển tải
Chongqing i
  • 7.938.900₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
180
Ho Chi Minh i
15 Ngày Chuyển tải
Nagoya i
  • 396.945₫ / 20'GP
  • 2.381.670₫ / 40'GP
  • 2.381.670₫ / 40'HQ
  • 3.043.245₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
186
Ningbo i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 13.780.000₫ / 20'GP
  • 27.300.000₫ / 40'GP
  • 27.300.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
372
Ho Chi Minh i
19 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
332
Xiamen i
14 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Dinh Vu Port) i
  • 3.307.875₫ / 20'GP
  • 9.129.735₫ / 40'GP
  • 9.129.735₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
818
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
3.253
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.817
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.700
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.230
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.886
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
10.051
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
12.436
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.865
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.516
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9.254
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
12.445
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
22.147
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.630
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.335
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.362
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
14.396
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
115.118
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
183.283
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
269.586
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá