2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 22/09/2026, 15:30 (GMT +7)

19

SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 10-2026

Lịch tàu SITC tháng 10/2026 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Japan, Malaysia, Bangladesh, Hàn Quốc,... (Tải về file excel).

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Mục lục

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM - YANGON

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

5. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

6. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE

7. VTX8 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

8. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

9. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI

10. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

11. CMI2.N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (HIEP PHUOC) - YANGPU - QINZHOU

12. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

13. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

14. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

15. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

16. CBX2N DIRECT SERVICE:  PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

17. CVM.N DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

18. CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

21. CMI.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BINTULU

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

22. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (VTX1)

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (CKV2)

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

24. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA

25. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

26. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH

I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

 

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

 

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM -YANGON

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CHATTOGRAM

YANGON

WED

 

WED

(07 days)

SUN

(11 days)

SITC CHANGMING

2614N

7-Oct

14-Oct

18-Oct

SITC RUIMING

2616N

14-Oct

21-Oct

25-Oct

SITC SHENGMING

2614N

21-Oct

28-Oct

1-Nov

SITC QIUMING

2614N

28-Oct

4-Nov

8-Nov

SITC YUANMING

2616N

4-Nov

11-Nov

15-Nov

SITC HUIMING

2614N

11-Nov

18-Nov

22-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

 

2. VTV6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

TOKYO

YOKOHAMA

KAWASAKI

NAGOYA

WEDNESDAY 

THURSDAY

(08 days)

FRIDAY

(9 days)

SATURDAY

(10 days)

SUNDAY

(11 days)

SITC SHANGHAI

2621N

7-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

18-Oct

SITC KEELUNG

2623N

14-Oct

22-Oct

23-Oct

24-Oct

25-Oct

SITC JUNDE

2621N

21-Oct

29-Oct

30-Oct

31-Oct

1-Nov

SITC SHANDONG

2621N

28-Oct

5-Nov

6-Nov

7-Nov

8-Nov

SITC SHANGHAI

2623N

4-Nov

12-Nov

13-Nov

14-Nov

15-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SAT

 

MON

(9 days)

TUE

(02 days)

WED

(11 days)

SITC CHANGDE

2621N

3-Oct

12-Oct

13-Oct

14-Oct

SITC SHUNDE

2623N

10-Oct

19-Oct

20-Oct

21-Oct

SITC MINGDE

2621N

17-Oct

26-Oct

27-Oct

28-Oct

SUNRISE DRAGON

2625N

24-Oct

2-Nov

3-Nov

4-Nov

SITC CHANGDE

2623N

31-Oct

9-Nov

10-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SUN

MON

TUE

WED

8 days

9 days

10 days

SITC WENDE

2621N

4-Oct

12-Oct

13-Oct

14-Oct

SITC RENDE

2621N

11-Oct

19-Oct

20-Oct

21-Oct

SITC FUJIAN

2625N

18-Oct

26-Oct

27-Oct

28-Oct

SITC SHENGDE

2623N

25-Oct

2-Nov

3-Nov

4-Nov

SITC WENDE

2623N

1-Nov

9-Nov

10-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

HAKATA

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

WED

 

7 days

8 days

9 days

SITC XIN

2623N

7-Oct

14-Oct

15-Oct

16-Oct

ZHONG GU NAN HAI

2639N

14-Oct

21-Oct

22-Oct

23-Oct

SITC HAINAN

2625N

21-Oct

28-Oct

29-Oct

30-Oct

ASL TAIPEI

2641N

28-Oct

4-Nov

5-Nov

6-Nov

SITC XIN

2625N

4-Nov

11-Nov

12-Nov

13-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

MON

TUE

SAT

9 days

10 days

KOTA NAZAR

2639N

10-Oct

19-Oct

20-Oct

HONG AN

2624N

17-Oct

26-Oct

27-Oct

SITC MACAO

2623N

24-Oct

2-Nov

3-Nov

KOTA NAZAR

2642N

31-Oct

9-Nov

10-Nov

HONG AN

2626N

7-Nov

16-Nov

17-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. VTX8 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

MOJI

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

TUE

8 days

9 days

10 days

RESURGENCE

2619N

6-Oct

14-Oct

15-Oct

16-Oct

SITC HOCHIMINH

2621N

13-Oct

21-Oct

22-Oct

23-Oct

SITC DALIAN

2633N

20-Oct

28-Oct

29-Oct

30-Oct

RENOWN

2637N

27-Oct

4-Nov

5-Nov

6-Nov

RESURGENCE

2621N

3-Nov

11-Nov

12-Nov

13-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

 

8. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

NINGBO

SHANGHAI

HO CHI MINH

THU

SAT

SAT

5 days

7 days

SITC CHANGDE

2621N

3-Oct

8-Oct

10-Oct

SITC SHUNDE

2623N

10-Oct

15-Oct

17-Oct

SITC MINGDE

2621N

17-Oct

22-Oct

24-Oct

SUNRISE DRAGON

2625N

24-Oct

29-Oct

31-Oct

SITC CHANGDE

2623N

31-Oct

5-Nov

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

XIAMEN

SHANGHAI

HO CHI MINH

SAT

MON

TUE

4 days

13 days

RESURGENCE

2619N

6-Oct

10-Oct

19-Oct

SITC HOCHIMINH

2621N

13-Oct

17-Oct

26-Oct

SITC DALIAN

2633N

20-Oct

24-Oct

2-Nov

RENOWN

2637N

27-Oct

31-Oct

9-Nov

RESURGENCE

2621N

3-Nov

7-Nov

16-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TAICANG

SHANGHAI

HO CHI MINH

FRI

SAT

SAT

6 days

7 days

KOTA NAZAR

2639N

10-Oct

16-Oct

17-Oct

HONG AN

2624N

17-Oct

23-Oct

24-Oct

SITC MACAO

2623N

24-Oct

30-Oct

31-Oct

KOTA NAZAR

2642N

31-Oct

6-Nov

7-Nov

HONG AN

2626N

7-Nov

13-Nov

14-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. CMI2.N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (HIEP PHUOC) - YANGPU - QINZHOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

YANGPU

QINZHOU

FRI

 

MON

(03 days)

WED

(05 days)

SINAR BANGKA

2625N

2-Oct

5-Oct

7-Oct

GREEN PACIFIC

2627N

9-Oct

12-Oct

14-Oct

SITC YUHE

2627N

16-Oct

19-Oct

21-Oct

SINAR BANGKA

2627N

23-Oct

26-Oct

28-Oct

GREEN PACIFIC

2629N

30-Oct

2-Nov

4-Nov

SITC YUHE

2629N

6-Nov

9-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

SHEKOU

SUN

 

TUE

(09 days)

WED

(10 days)

SITC XIANDE

2625N

4-Oct

13-Oct

14-Oct

SITC SHANGDE

2623N

11-Oct

20-Oct

21-Oct

PIYA BHUM

99N

18-Oct

27-Oct

28-Oct

SITC XIANDE

2627N

25-Oct

3-Nov

4-Nov

SITC SHANGDE

2625N

1-Nov

10-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

LIANYUNGANG

QINGDAO

WED

 

SAT

(03 days)

MON

(12 days)

WED

(14 days)

SITC XIN

2623N

7-Oct

10-Oct

19-Oct

21-Oct

ZHONG GU NAN HAI

2639N

14-Oct

17-Oct

26-Oct

28-Oct

SITC HAINAN

2625N

21-Oct

24-Oct

2-Nov

4-Nov

ASL TAIPEI

2641N

28-Oct

31-Oct

9-Nov

11-Nov

SITC XIN

2625N

4-Nov

7-Nov

16-Nov

18-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

WED

SUN

3 days

SITC WENDE

2621N

4-Oct

7-Oct

SITC RENDE

2621N

11-Oct

14-Oct

SITC FUJIAN

2625N

18-Oct

21-Oct

SITC SHENGDE

2623N

25-Oct

28-Oct

SITC WENDE

2623N

1-Nov

4-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

SAT

WED

3 days

SITC SHANGHAI

2621N

7-Oct

10-Oct

SITC KEELUNG

2623N

14-Oct

17-Oct

SITC JUNDE

2621N

21-Oct

24-Oct

SITC SHANDONG

2621N

28-Oct

31-Oct

SITC SHANGHAI

2623N

4-Nov

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. CBX2N DIRECT SERVICE:  PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

TIANJIN

QINGDAO

THU

MON

SAT

MON

4 days

9 days

11 days

SITC SHENGMING

2613N

1-Oct

5-Oct

10-Oct

12-Oct

SITC QIUMING

2613N

8-Oct

12-Oct

17-Oct

19-Oct

SITC YUANMING

2615N

15-Oct

19-Oct

24-Oct

26-Oct

SITC HUIMING

2613N

22-Oct

26-Oct

31-Oct

2-Nov

SITC CHANGMING

2615N

29-Oct

2-Nov

7-Nov

9-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. CVM.N DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINZHOU

NANSHA

SHEKOU

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

SAT

(6 days)

SITC HAKATA

2623N

4-Oct

7-Oct

9-Oct

10-Oct

SITC RIZHAO

2627N

11-Oct

14-Oct

16-Oct

17-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2628N

18-Oct

21-Oct

23-Oct

24-Oct

SITC HAKATA

2625N

25-Oct

28-Oct

30-Oct

31-Oct

SITC RIZHAO

2629N

1-Nov

4-Nov

6-Nov

7-Nov

ORIENTAL BRIGHT

2630N

8-Nov

11-Nov

13-Nov

14-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

 

18.CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

THU

THU

7 days

SITC SHENGMING

2613N

1-Oct

8-Oct

SITC QIUMING

2613N

8-Oct

15-Oct

SITC YUANMING

2615N

15-Oct

22-Oct

SITC HUIMING

2613N

22-Oct

29-Oct

SITC CHANGMING

2615N

29-Oct

5-Nov

SITC RUIMING

2617N

5-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

 

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KUCHING

THU

 

WED

(06 days)

SITC RIZHAO

2626N

1-Oct

7-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2627N

8-Oct

14-Oct

SITC HAKATA

2624N

15-Oct

21-Oct

SITC RIZHAO

2628N

22-Oct

28-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2629N

29-Oct

4-Nov

SITC HAKATA

2626N

5-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(N)

WED

SAT

(3 days)

SITC CHANGMING

2614N

7-Oct

10-Oct

SITC RUIMING

2616N

14-Oct

17-Oct

SITC SHENGMING

2614N

21-Oct

24-Oct

SITC QIUMING

2614N

28-Oct

31-Oct

SITC YUANMING

2616N

4-Nov

7-Nov

SITC HUIMING

2614N

11-Nov

14-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. CMI2.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BINTULU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BINTULU

FRI

FRI

(07 days)

SITC YUHE

2626N

2-Oct

9-Oct

SINAR BANGKA

2626N

9-Oct

16-Oct

GREEN PACIFIC

2628N

16-Oct

23-Oct

SITC YUHE

2628N

23-Oct

30-Oct

SINAR BANGKA

2628N

30-Oct

6-Nov

GREEN PACIFIC

2630N

6-Nov

13-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

 

22. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (VTX1)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SAT (VTX1)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SITC YUNCHENG

2610S

3-Oct

5-Oct

SKIP

SKIP

SKIP

SITC MINGDE

2620S

10-Oct

12-Oct

SKIP

SKIP

SKIP

SKIP HCM

2622S

17-Oct

19-Oct

22-Oct

23-Oct

23-Oct

SITC XINGDE

2622S

24-Oct

26-Oct

29-Oct

30-Oct

30-Oct

SITC RUNDE

2624S

31-Oct

2-Nov

5-Nov

6-Nov

6-Nov

SITC ZHI

2622S

7-Nov

9-Nov

12-Nov

13-Nov

13-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (CKV2)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SUN (CKV2)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SITC JIADE

2620S

4-Oct

6-Oct

9-Oct

10-Oct

10-Oct

SITC ZHEJIANG

2626S

11-Oct

13-Oct

16-Oct

17-Oct

17-Oct

SITC ZHENGDE

2620S

18-Oct

20-Oct

23-Oct

24-Oct

24-Oct

SITC JIANGSU

2626S

25-Oct

27-Oct

30-Oct

31-Oct

31-Oct

SITC JIADE

2622S

1-Nov

3-Nov

6-Nov

7-Nov

7-Nov

SITC ZHEJIANG

2628S

8-Nov

10-Nov

13-Nov

14-Nov

14-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

 

24. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA 

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD HCM

FRI

ETA

JAKARTA

MON

(3 days)

SITC YUHE

2626N

2-Oct

5-Oct

SINAR BANGKA

2626N

9-Oct

12-Oct

GREEN PACIFIC

2628N

16-Oct

19-Oct

SITC YUHE

2628N

23-Oct

26-Oct

SINAR BANGKA

2628N

30-Oct

2-Nov

GREEN PACIFIC

2630N

6-Nov

9-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATAM

THU

SUN

(03 days)

SITC RIZHAO

2626N

1-Oct

4-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2627N

8-Oct

11-Oct

SITC HAKATA

2624N

15-Oct

18-Oct

SITC RIZHAO

2628N

22-Oct

25-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2629N

29-Oct

1-Nov

SITC HAKATA

2626N

5-Nov

8-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

 

26. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATANGAS

N.MANILA

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

SITC XIANDE

2625N

4-Oct

7-Oct

9-Oct

SITC SHANGDE

2623N

11-Oct

14-Oct

16-Oct

PIYA BHUM

99N

18-Oct

21-Oct

23-Oct

SITC XIANDE

2627N

25-Oct

28-Oct

30-Oct

SITC SHANGDE

2625N

1-Nov

4-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Địa chỉ: The METT Building - Tầng 16 - Số 15 Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP.Hồ Chí Minh

Điện thoại: +84-28-54047415       Fax: +84-28-54047420

Website: www.sitc.com

Yêu cầu báo giá: [email protected]

 

Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.

Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.

Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.

New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.

Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.

Nguồn: PHAATA NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC

About the Author
Xem thêm
138
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1482
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
3094
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4644
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4432
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
115
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 39.694.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
220
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
238
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
285
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
239
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.993
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.078
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.700
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.255
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.278
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.057
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.795
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.281
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.962
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.787
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
818
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.166
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.475
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.837
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.215
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.663
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.894
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.153
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.482
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.177
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá