2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Đường biển - Hàng container (FCL)

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày
Subic, Zambales, Philippines
  • 9.946.560₫ / 20'GP
  • 17.597.760₫ / 40'GP
  • 17.597.760₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
22 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
  • 56.873.920₫ / 20'GP
  • 69.625.920₫ / 40'GP
  • 69.625.920₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/11/2024

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á ( ASL )

Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20 Ngày
Davao City, Davao del Sur, Philippines
  • 9.946.560₫ / 20'GP
  • 17.597.760₫ / 40'GP
  • 17.597.760₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20 Ngày
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
  • 9.946.560₫ / 20'GP
  • 17.597.760₫ / 40'GP
  • 17.597.760₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Sihanoukville, Sihanoukville, Cambodia
  • 6.120.960₫ / 20'GP
  • 11.221.760₫ / 40'GP
  • 11.221.760₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
  • 4.845.760₫ / 20'GP
  • 7.396.160₫ / 40'GP
  • 7.396.160₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
  • 6.376.000₫ / 20'GP
  • 8.926.400₫ / 40'GP
  • 8.926.400₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Singapore, Singapore
  • 4.590.720₫ / 20'GP
  • 7.141.120₫ / 40'GP
  • 7.141.120₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày
Kuching, Sarawak, Malaysia
  • 7.396.160₫ / 20'GP
  • 13.772.160₫ / 40'GP
  • 13.772.160₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày
Port Klang, Selangor, Malaysia
  • 4.590.720₫ / 20'GP
  • 7.141.120₫ / 40'GP
  • 7.141.120₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
  • 4.590.720₫ / 20'GP
  • 8.416.320₫ / 40'GP
  • 8.416.320₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
25 Ngày
Palembang, Sumatera Selatan, Indonesia
  • 7.651.200₫ / 20'GP
  • 12.752.000₫ / 40'GP
  • 12.752.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 15/12/2024

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
Hiển thị
Xem trang
Quay lại Trang Kế
Trang 958 / 78239

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá